← Từ điển
pummelling
C2
noun
pummelling
nghĩa là
sự đánh đập, trận đòn
Các nghĩa
sự đánh đập, trận đòn
A beating.
Dạng khác
pummellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi