pulsed
pulsed /pʌlst/ nghĩa là xung, dạng xung
Các nghĩa
-
xung, dạng xung
Producing, or consisting of pulses (short bursts)
The loudspeaker pulsed with strange noises.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn