pule
pule /pjuːl/ nghĩa là tiếng rên rỉ não nề
Các nghĩa
-
tiếng rên rỉ não nề
A plaintive melancholy whine.
Dạng khác
- pules plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
pule /pjuːl/ nghĩa là tiếng rên rỉ não nề
tiếng rên rỉ não nề
A plaintive melancholy whine.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn