← Từ điển

puke

B1 noun

puke /pjuːk/ nghĩa là chất nôn, mửa

Các nghĩa

  1. chất nôn, mửa

    A fine grade of woolen cloth.

    uncountable

    Puke-stocking caddis garter

  2. thuốc gây nôn

    A very dark, dull, brownish-red color.

    uncountable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn