← Từ điển
pui
C2
intj
[ˈpʰu̯i˦˨]
pui
[ˈpʰu̯i˦˨]
nghĩa là
hừ
Các nghĩa
hừ
Interjection expressing strong disdain.
singapore · singlish
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi