puggy
puggy /ˈpʌɡi/ nghĩa là giống chó pug, có đặc điểm của chó pug
Các nghĩa
-
giống chó pug, có đặc điểm của chó pug
Resembling or characteristic of a pug dog.
a puggy nose
Mr Macgregor was a large, heavy man, rather past forty, with a kindly, puggy face, […]
-
dính, như đất sét
sticky, claylike
Dạng khác
- puggier comparative
- puggiest superlative