← Từ điển

puggy

C2 adj

puggy /ˈpʌɡi/ nghĩa là giống chó pug, có đặc điểm của chó pug

Các nghĩa

  1. giống chó pug, có đặc điểm của chó pug

    Resembling or characteristic of a pug dog.

    a puggy nose

    Mr Macgregor was a large, heavy man, rather past forty, with a kindly, puggy face, […]

  2. dính, như đất sét

    sticky, claylike

    australia · new-zealand

Dạng khác