← Từ điển

puggle

C2 noun

puggle /ˈpʌɡl̩/ nghĩa là con non của thú đơn huyệt (thú mỏ vịt hoặc thú lông nhím)

Các nghĩa

  1. con non của thú đơn huyệt (thú mỏ vịt hoặc thú lông nhím)

    A baby monotreme (echidna or platypus).

    australia

    Larger furred/spined puggles can be held in a wooden box with shredded paper.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn