← Từ điển

puffiness

C2 noun

puffiness nghĩa là sự sưng húp, sự phồng lên

Các nghĩa

  1. sự sưng húp, sự phồng lên

    The state or quality of being puffy.

    countable · uncountable

    The puffiness under her eyes made her look older than she really was.

Dạng khác