← Từ điển

puddler

C2 noun

puddler nghĩa là thợ luyện sắt (bằng phương pháp khuấy)

Các nghĩa

  1. thợ luyện sắt (bằng phương pháp khuấy)

    Someone who converts cast iron into wrought iron by the process of puddling.

Dạng khác