pucks
pucks /pʌks/ nghĩa là sự dồi dào, sự phong phú
Các nghĩa
-
sự dồi dào, sự phong phú
Plenty; an abundance (of something).
My younger brother, Brendan, mentioned that she loved her garden, spent pucks of time mucking around in it, even read books on the matter.
We have a gorgeous flat in Rathmines and his people send us pucks of money.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều