puck
puck /pʌk/ nghĩa là tư thế gập gối hơi cong
Các nghĩa
-
tư thế gập gối hơi cong
billy goat
Tom passed the puck to Mary.
Tom shot the puck into his own net.
An ice hockey puck is not spherical.
Dạng khác
- pucks plural
puck /pʌk/ nghĩa là tư thế gập gối hơi cong
tư thế gập gối hơi cong
billy goat
Tom passed the puck to Mary.
Tom shot the puck into his own net.
An ice hockey puck is not spherical.