← Từ điển

Pua

C2 name

Pua nghĩa là họ (từ tiếng Phúc Kiến)

Các nghĩa

  1. họ (từ tiếng Phúc Kiến)

    A surname from Hokkien.

    philippines

    Pua is singing.

    Pua sang at church.

    Pua sings at church.

Dạng khác