← Từ điển
ptooey
C2
intj
/p(ə)ˈtuːi/
ptooey
/p(ə)ˈtuːi/
nghĩa là
khạc nhổ
Các nghĩa
khạc nhổ
The sound of spitting.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi