psychically
psychically /ˈsaɪ.kɪk.li/ nghĩa là siêu linh
Các nghĩa
-
siêu linh
in a psychical or psychic manner
-
về mặt tinh thần
mentally
Dạng khác
- more psychically comparative
- most psychically superlative
psychically /ˈsaɪ.kɪk.li/ nghĩa là siêu linh
siêu linh
in a psychical or psychic manner
về mặt tinh thần
mentally