← Từ điển

psyched

B2 adj

psyched /saɪkt/ nghĩa là phấn khích, hào hứng

Các nghĩa

  1. phấn khích, hào hứng

    Thrilled; excited.

    slang

    She's psyched about the trip.

  2. sẵn sàng, quyết tâm

    Girded, steeled, resolvedly prepared (for a challenge).

    slang

  3. sợ hãi, lo lắng

    Frightened; unnerved.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ