← Từ điển

pshaw

C2 verb

pshaw /ˈpʃɔː/ nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt (bằng cách nói 'xì')

Các nghĩa

  1. khinh bỉ, khinh miệt (bằng cách nói 'xì')

    To express disgust or contempt by saying "pshaw".

    intransitive

    Pshaw, is that the best you can do?

Dạng khác