PS
PS nghĩa là tiếng Slav nguyên thủy
Các nghĩa
-
tiếng Slav nguyên thủy
Proto-Slavic.
PS: I love you.
Ziri went back playing on his PS.
Yanni needs to say goodbye to his PS2.
-
tiếng Semit nguyên thủy
Proto-Semitic.
-
tiếng Salish nguyên thủy
Proto-Salish, Proto-Salishan.
-
tiếng Sahaptian nguyên thủy
Proto-Sahaptian.