prying
prying /ˈpɹaɪ.ɪŋ/ nghĩa là sự tọc mạch
Các nghĩa
-
sự tọc mạch
The act of one who pries.
We'll be safe from prying eyes here.
Do you want us to try prying this door open?
I don't want anyone prying into my private life.
Dạng khác
- pryings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ