pry
pry /pɹaɪ/ nghĩa là đòn bẩy, xà beng
Các nghĩa
-
đòn bẩy, xà beng
A tool for levering; a crowbar, a lever.
I didn't want to pry.
Don't pry into my private life.
Don't pry into the affairs of others.
Dạng khác
- pries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn