← Từ điển
pry
B2
noun
/pɹaɪ/
Các nghĩa
đòn bẩy, xà beng
A tool for levering; a crowbar, a lever.
east-anglia · us
Dạng khác
pries
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi