← Từ điển
Prudente
C2
name
Prudente
nghĩa là
họ Prudente
Các nghĩa
họ Prudente
A surname.
Dạng khác
Prudentes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi