← Từ điển
protype
C2
noun
protype
nghĩa là
nguyên mẫu, mẫu chuẩn
Các nghĩa
nguyên mẫu, mẫu chuẩn
archetype, exemplar
Dạng khác
protypes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi