prophetically
prophetically nghĩa là một cách tiên tri
Các nghĩa
-
một cách tiên tri
In a prophetic manner.
-
như một lời tiên tri
As a prophecy.
Dạng khác
- more prophetically comparative
- most prophetically superlative
prophetically nghĩa là một cách tiên tri
một cách tiên tri
In a prophetic manner.
như một lời tiên tri
As a prophecy.