prop
prop /pɹɑp/ nghĩa là đạo cụ
Các nghĩa
-
đạo cụ
A proposition, especially on an election-day ballot.
“Watch how totally dishonest the California Prop vote is!” Trump fumed on Truth Social over the weekend.
Dạng khác
- props plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn