prop
prop /pɹɑp/ nghĩa là đạo cụ
Các nghĩa
-
đạo cụ
The propeller of an aircraft or boat.
I don't need a prop.
Prop the ladder against the wall.
I'm afraid to fall, please prop me up.
Dạng khác
- props plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn