← Từ điển
promising
B1
noun
/ˈpɹɑmɪsɪŋ/
Các nghĩa
sự hứa hẹn
The act of making a promise.
Dạng khác
promisings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi