prodding
prodding nghĩa là sự thúc, sự chọc
Các nghĩa
-
sự thúc, sự chọc
The act of giving a prod.
perfunctory proddings and pokings
Dạng khác
- proddings plural
prodding nghĩa là sự thúc, sự chọc
sự thúc, sự chọc
The act of giving a prod.
perfunctory proddings and pokings