← Từ điển

prizing

C2 noun

prizing /ˈpɹaɪzɪŋ/ nghĩa là sự coi trọng, sự đánh giá cao

Các nghĩa

  1. sự coi trọng, sự đánh giá cao

    The act or state of prizing something, valuing it highly.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ