prized
prized /pɹaɪzd/ nghĩa là quý giá, được trân trọng
Các nghĩa
-
quý giá, được trân trọng
Highly valued, cherished.
His prized possession was his child.
Dạng khác
- more prized comparative
- most prized superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn