privileged
privileged /ˈpɹɪv(ɪ)lɪd͡ʒd/ nghĩa là có đặc quyền
Các nghĩa
-
có đặc quyền
Having special privileges.
I live a privileged life.
I've been very privileged.
That's privileged information.
-
được miễn trừ pháp lý
Not subject to legal discovery due to a protected status.
Dạng khác
- more privileged comparative
- most privileged superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ