← Từ điển

privileged

C1 adj

privileged /ˈpɹɪv(ɪ)lɪd͡ʒd/ nghĩa là có đặc quyền

Các nghĩa

  1. có đặc quyền

    Having special privileges.

    I live a privileged life.

    I've been very privileged.

    That's privileged information.

  2. được miễn trừ pháp lý

    Not subject to legal discovery due to a protected status.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ