← Từ điển

privately

B2 adv

privately /ˈpɹaɪvɪtli/ nghĩa là một cách riêng tư

Các nghĩa

  1. một cách riêng tư

    In a private manner.

    Do you want to speak privately?

    I want to talk privately with Tom.

    I'd like to talk with you privately.

Dạng khác