← Từ điển
priv
C2
noun
priv
nghĩa là
tài khoản riêng tư
Các nghĩa
tài khoản riêng tư
A private account.
internet
Dạng khác
privs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi