priory
priory /ˈpɹaɪəɹ.i/ nghĩa là tu viện do giáo trưởng hoặc nữ giáo trưởng cai quản
Các nghĩa
-
tu viện do giáo trưởng hoặc nữ giáo trưởng cai quản
A monastery or convent governed by a prior or prioress.
Dạng khác
- priories plural
priory /ˈpɹaɪəɹ.i/ nghĩa là tu viện do giáo trưởng hoặc nữ giáo trưởng cai quản
tu viện do giáo trưởng hoặc nữ giáo trưởng cai quản
A monastery or convent governed by a prior or prioress.