prion
prion /ˈpɹaɪən/ nghĩa là hải âu prion
Các nghĩa
-
hải âu prion
A petrel of the genera Pachyptila and Halobaena.
Dạng khác
- prions plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
prion /ˈpɹaɪən/ nghĩa là hải âu prion
hải âu prion
A petrel of the genera Pachyptila and Halobaena.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ