← Từ điển

primp

C2 verb

primp /pɹɪmp/ nghĩa là tự chải chuốt, làm dáng trước gương

Các nghĩa

  1. tự chải chuốt, làm dáng trước gương

    To spend time improving one's appearance, often in front of a mirror.

    intransitive

    "Then I promise I'll let you take your bath and primp all day for your date."

  2. diện, ăn mặc điệu bộ

    To dress in an affected manner.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn