primp
primp /pɹɪmp/ nghĩa là tự chải chuốt, làm dáng trước gương
Các nghĩa
-
tự chải chuốt, làm dáng trước gương
To spend time improving one's appearance, often in front of a mirror.
"Then I promise I'll let you take your bath and primp all day for your date."
-
diện, ăn mặc điệu bộ
To dress in an affected manner.
Dạng khác
- primps present, singular, third-person
- primping participle, present
- primped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn