← Từ điển

primeval

C2 adj

primeval /pɹaɪ̯ˈmi.vəl/ nghĩa là thuộc thời nguyên thủy

Các nghĩa

  1. thuộc thời nguyên thủy

    Belonging to the first ages.

    a primeval galaxy

  2. nguyên thủy, ban đầu

    Primary; original.

  3. nguyên sơ

    Primitive.

Dạng khác