← Từ điển

pricked

C1 adj

pricked /pɹɪkt/ nghĩa là bị châm, bị đâm thủng lỗ nhỏ

Các nghĩa

  1. bị châm, bị đâm thủng lỗ nhỏ

    Punctured by small holes.

    The room was quite dark. The oblong window showed the night sky pricked here and there with stars.

  2. chăm chú lắng nghe

    Listening carefully.

    figuratively

    Make sure to keep your ears pricked and your eyes peeled.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn