price
gen /ˈpɹɐɪ̯s/
Các nghĩa
-
giá · giá cả
The cost required to gain possession of something.
We can afford no more at such a price.
-
cái giá phải trả
The cost of an action or deed.
I paid a high price for my folly.
-
giá trị
Value; estimation; excellence; worth.
Her price is far above rubies.
Dạng khác
- prices plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn