← Từ điển
pressie
C2
noun
/ˈpɹɛzi/
pressie
/ˈpɹɛzi/
nghĩa là
họp báo, cuộc họp báo
Các nghĩa
họp báo, cuộc họp báo
A present (gift).
colloquial
Dạng khác
pressies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi