← Từ điển

presently

B2 adv

presently /ˈpɹɛzəntli/ nghĩa là chẳng bao lâu nữa

Các nghĩa

  1. chẳng bao lâu nữa

    Before long; soon.

    Presently all was quiet again.

    ‘I shall presently be getting a call to tell me of that.’

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ