← Từ điển

present

A1 noun

Các nghĩa

  1. hiện tại

    The current moment or period of time.

  2. quà tặng

    The present tense.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ