← Từ điển
prescreening
C2
noun
prescreening
nghĩa là
sàng lọc sơ bộ
Các nghĩa
sàng lọc sơ bộ
A screening for problems in advance.
Dạng khác
prescreenings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi