← Từ điển
presales
C2
adj
presales
nghĩa là
trước khi bán hàng
Các nghĩa
trước khi bán hàng
Before a product is sold.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi