← Từ điển
prepubescent
C2
noun
prepubescent
nghĩa là
người chưa dậy thì
Các nghĩa
người chưa dậy thì
A person who has not begun puberty.
Dạng khác
prepubescents
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi