← Từ điển
premed
C2
noun
premed
nghĩa là
thuốc tiền mê
Các nghĩa
thuốc tiền mê
A premedication.
countable · uncountable
Dạng khác
premeds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi