← Từ điển
preinterview
C2
adj
preinterview
nghĩa là
trước buổi phỏng vấn
Các nghĩa
trước buổi phỏng vấn
Before an interview.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi