← Từ điển

preen

C2 noun

preen /pɹiːn/ nghĩa là cái chải vải (có răng) dùng để chải vải

Các nghĩa

  1. cái chải vải (có răng) dùng để chải vải

    A forked tool used by clothiers for dressing cloth.

  2. cái ghim

    A pin.

    dialectal

    She never seemed to want for siller; the house was as bright as a new preen, the yaird better delved than the manse garden; […]

  3. cái trâm, cái ghim cài áo

    A bodkin; brooch.

    dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn