← Từ điển

preen

C2 verb

preen /pɹiːn/ nghĩa là tự ngắm nghía, làm dáng

Các nghĩa

  1. tự ngắm nghía, làm dáng

    To pin; fasten.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn