← Từ điển

precognitive

C2 adj

precognitive /pɹiˈkɑɡ.nə.tɪv/ nghĩa là tiên tri, có khả năng nhìn thấy trước tương lai

Các nghĩa

  1. tiên tri, có khả năng nhìn thấy trước tương lai

    Pertaining to the ability to see or predict future events.

Dạng khác