← Từ điển

prashant

C1 noun

prashant /pɹəˈʃɑːnt/ nghĩa là bánh sừng bò

Các nghĩa

  1. bánh sừng bò

    A croissant.

    india · humorous · slang

    Prashant got us the local price on ganja.

Dạng khác